| Xuất xứ | Giang Tô, Trung Quốc |
| Đường kính ống | DN300 – DN3000 |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng mịn |
| Tiêu chuẩn | AWWA C950 |
| Nguyên vật liệu | Nhựa, sợi thủy tinh, chất xúc tác, chất đóng rắn |
Mô tả quy trình sản xuất:
Ống GRP được sản xuất bằng quy trình cuốn liên tục trên trục gá (continuous advancing mandrel process), đại diện cho công nghệ tiên tiến nhất trong sản xuất ống GRP. Quy trình này cho phép sử dụng sợi thủy tinh gia cường liên tục theo hướng chu vi. Đối với ống chịu áp lực hoặc đường ống chôn ngầm, ứng suất chính nằm theo hướng chu vi, do đó việc kết hợp các sợi gia cường liên tục theo hướng này tạo ra sản phẩm hiệu suất cao hơn với chi phí thấp hơn. Sử dụng công nghệ do các chuyên gia vật liệu phát triển, một lớp laminate nén chặt được tạo ra nhằm tối đa hóa hiệu quả từ ba nguyên liệu thô cơ bản. Cả sợi thủy tinh lưu động liên tục (continuous roving) và sợi cắt ngắn (choppable roving) đều được kết hợp để mang lại độ bền vòng (hoop strength) và gia cường trục cao. Chất gia cố cát được sử dụng để tăng độ cứng bằng cách tăng độ dày, được đặt gần trục trung hòa ở phần lõi. Với hệ thống cung cấp nhựa kép FLOWTITE, thiết bị có khả năng áp dụng lớp lót nhựa đặc biệt bên trong cho các ứng dụng có độ ăn mòn nghiêm trọng, đồng thời sử dụng loại nhựa tiêu chuẩn cho phần cấu trúc và lớp ngoài của ống.
Lợi ích sản phẩm:
Đặc tính thủy lực vượt trội:
– Lòng ống cực kỳ nhẵn.
– Hệ số dòng chảy Hazen Williams xấp xỉ C=150.
– Ma sát thấp đồng nghĩa với việc cần ít năng lượng bơm hơn và chi phí vận hành thấp hơn.
– Hệ số dòng chảy Manning n = 0.009.
– Tối thiểu hóa sự tích tụ chất bẩn, giúp giảm chi phí vệ sinh.
– Khả năng chống mài mòn tuyệt vời.


