Bảng dữ liệu tê đều (Equal tee):
Định mức áp suất danh nghĩa: 0.6MPa, 1.0MPa, 1.6MPa, 2.5MPa.
Đường kính danh nghĩa (mm): DN25 – DN1300
Nhiệt độ làm việc tối đa: 100°C
Áp suất dịch vụ bên ngoài: 3 – 5 bar
Phụ kiện:
Mặt bích, co cút, tê, tê yên ngựa, bầu thu, khớp nối, chi tiết xuyên vách, khớp nối chuông đúp O-ring và khớp nối spigot.
Chi phí lắp đặt và bảo trì thấp:
Nhìn chung, ống GRE có khả năng chống ăn mòn và không yêu cầu xử lý chống ăn mòn đặc biệt. Khả năng cách nhiệt tốt, lớp cách nhiệt có thể được làm mỏng, thậm chí không cần thực hiện xử lý bảo ôn. Đường ống tương đối nhẹ, trọng tải thiết bị nâng hạ nhỏ, tiêu thụ ít điện năng hơn.
Hệ thống đường ống GRE: Giảm chi phí vốn, tiết kiệm trọng lượng đáng kể, không ăn mòn, thiết kế tiên tiến và sản xuất hiện đại.
Thông số kỹ thuật sản phẩm:
LZ-MA6, LZ-MA10, LZ-MA16, LZ-MA25;
LZ-MA6-C, LZ-MA10-C, LZ-MA16-C, LZ-MA25-C;
LZ-MA6-F, LZ-MA10-F, LZ-MA16-F, LZ-MA25-F;
LZ-MA6-C/F, LZ-MA10-C/F, LZ-MA16-C/F, LZ-MA25-C/F.
Ghi chú: LZ – Lianzhong, MA – Ứng dụng hàng hải, 6/10/16/25 – Định mức áp suất danh nghĩa, C – Dẫn điện, F – Chống cháy.











