Ứng dụng
- Tinh lọc nước uống và nước công nghiệp.
- Cô đặc và phân tách các thành phần trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
- Khử muối và khử màu nước thải từ các quy trình sản xuất.
- Thu hồi và tái chế nguyên liệu.
Thông số kỹ thuật
| Model | Lưu lượng thẩm thấu GPD (m³/ngày) | Diện tích màng hoạt động ft² (m²) | Tỷ lệ loại bỏ muối ổn định | Khoảng cách tấm đệm mil (mm) | Điều kiện thử nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| MW-NF4040 | 2400 (9.1) | 85 (7.9) | 97% | 28 (0.7) | 75psi / 2000ppm MgSO₄ |
| 2650 (10) | 85 (7.9) | 30 – 50% | 28 (0.7) | 75psi / 1000ppm NaCl |
Ghi chú:
- Tất cả dữ liệu hiệu suất được thu thập ở điều kiện 25℃ (77℉), pH 7.4 – 7.6 và tỷ lệ thu hồi 15%.
- Lưu lượng nước thẩm thấu của từng phần tử màng có thể dao động ±15%.
Điều kiện vận hành
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45℃ (113℉) |
| Áp suất vận hành tối đa | 600psi (41bar) |
| Chênh áp tối đa (một phần tử màng) | 15psi (1.0bar) |
| Khoảng pH vận hành liên tục | 3.0 – 10.0 |
| Khoảng pH vệ sinh màng | 2.0 – 12.0 |
| Khả năng chịu Clo | <0.1ppm |
| SDI15 tối đa của nước cấp | 5.0 |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 17.0m3/h |
Lưu ý vận hành
Không được lắp đặt bằng các phương pháp tác động mạnh như dùng búa kim loại đóng trực tiếp vào thiết bị. Cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khởi động hệ thống nhằm tránh hư hỏng màng do áp lực hoặc va đập đột ngột.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Quý công ty là đơn vị thương mại hay nhà sản xuất?
Chúng tôi chủ yếu sản xuất vỏ màng (Membrane Housing), phần tử màng lọc (Membrane Element) và đường ống, đồng thời thực hiện các dự án xử lý nước. Chúng tôi trực tiếp cung cấp sản phẩm đến khách hàng.
2. Quý công ty có thể đóng gói theo yêu cầu riêng không?
Có. Chúng tôi có phương án đóng gói riêng cho từng loại sản phẩm. Nếu quý khách có yêu cầu đặc biệt về bao bì, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
3. Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
Sau khi nhận đầy đủ các thông số kỹ thuật và yêu cầu liên quan, chúng tôi thường gửi báo giá trong vòng 01 ngày làm việc.




