Thông số kỹ thuật và mẫu mã sản phẩm:
Khớp nối ghép lớp (Lamination joint): Khớp nối dạng bọc và quấn
Kích thước danh nghĩa: 1.5″ – 24″
Định mức áp suất: 1.0 – 3.0 MPa
Nhiệt độ vận hành: 65°C hoặc 93°C
Bảng so sánh hiệu suất giữa ống thép thông thường và ống GRE:
| Hạng mục so sánh | Ống GRE | Ống thép thông thường |
| Lắp đặt kỹ thuật | Trọng lượng nhẹ, chi phí lắp đặt và vận chuyển thấp | Trọng lượng lớn, chi phí lắp đặt và vận chuyển cao |
| Chi phí bảo trì | Hầu như không cần sửa chữa | Cần sơn chống ăn mòn, bảo vệ catốt và giám sát ăn mòn |
| Hiệu suất môi trường | Tiêu thụ năng lượng thấp trong quá trình sản xuất | Tiêu thụ năng lượng cao trong quá trình sản xuất và sử dụng |
Trước khi thiết kế ống GRE, cần làm rõ các vấn đề sau:
– Điều kiện chân không hoặc áp suất bên ngoài
– Điều kiện địa hình sông ngòi và đồi núi
– Độ sâu chôn lấp
– Đặc điểm của đất
Lưu ý khi lắp đặt đường ống trên mặt đất:
Tất cả các van phải có giá đỡ độc lập. Giá đỡ cố định đường ống phải chắc chắn để đảm bảo không có chuyển động và rung lắc. Chức năng của giá treo ống không phải là để kẹp chặt đường ống mà là để giải phóng ứng suất nhiệt. Đối với các đường ống dài, việc bố trí các điểm đỡ một cách hợp lý là rất quan trọng. Cần lưu ý rằng sự biến dạng của đường ống có thể gây ra hiện tượng xoắn và hư hỏng.
Lưu trữ tại công trường:
Khi đặt ống trực tiếp trên mặt đất, hãy đảm bảo mặt đất bằng phẳng và không có đá hoặc các vật cứng khác. Một cách khác cũng rất tốt là đặt ống trên các gò vật liệu lấp đầy. Tất cả các đường ống phải được chặn bằng chêm để ngăn không cho ống lăn trong điều kiện thời tiết gió.













