Giới thiệu sản phẩm
MW-BW8040-400 (Phần tử màng thẩm thấu ngược RO cuộn xoắn dành cho nước lợ) được thiết kế để xử lý nước lợ với hiệu suất khử muối cao, đồng thời duy trì diện tích màng hoạt động lớn. Với diện tích màng hiệu dụng lên đến 400 ft² và lớp đệm dòng chảy 34 mil, sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, cho phép chịu được dải pH làm sạch từ 1.5 đến 12 và có khả năng chống chịu hóa chất làm sạch vượt trội.
Đặc điểm sản phẩm: Phạm vi ứng dụng rộng, vận hành ổn định.
Ứng dụng: Phần tử màng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống khử muối và xử lý nước mặt, nước ngầm, nước lợ và nước máy đô thị có tổng chất rắn hòa tan (TDS) dưới 5000 ppm.
Thông số kỹ thuật
| Model | Lưu lượng thấm GPD (m³/ngày) | Diện tích màng hiệu dụng ft² (m²) | Tỷ lệ loại bỏ muối ổn định | Lớp đệm dòng chảy (mil/mm) | Tỷ lệ thu hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| MW-BW8040-400 | 10500 (40) | 400 (37.2) | 99.50% | 34 (0.85) | 15% |
a. Tất cả dữ liệu hiệu suất được đo tại 25°C (77°F), pH 7.4 – 7.6, áp suất 225 psi và dung dịch NaCl 2000 ppm.
b. Lưu lượng nước thấm của từng phần tử màng có thể dao động ±15%.
Kích thước phần tử màng
| Model | A (inch/mm) | B (inch/mm) | C (inch/mm) |
|---|---|---|---|
| MW-BW8040-400 | 40.0 (1016) | 1.12 (28.5) | 7.9 (201) |
Lưu ý vận hành
- Sau khi phần tử màng đã tiếp xúc với nước, cần duy trì trạng thái ẩm. Nếu để khô, hiệu suất của màng có thể bị suy giảm hoặc hư hỏng.
- Khi khởi động hệ thống, áp suất cấp nước cần được tăng dần trong vòng 1 phút để tránh gây hư hỏng phần tử màng.
- Trong giai đoạn đầu vận hành, hiệu suất của màng chưa đạt mức tối ưu ngay lập tức. Nên ưu tiên xả rửa trong 2 giờ đầu. Sau khi hệ thống hoạt động trên 24 giờ, hiệu suất màng sẽ tiếp tục cải thiện và ổn định.
- Dải pH làm sạch từ 1.5 đến 12 giúp bảo vệ lớp khử muối hiệu quả hơn và kéo dài tuổi thọ của phần tử màng.
- Độ sụt áp tối đa cho phép của mỗi bình áp lực là 30 psi (2 bar).
- Ở mọi thời điểm vận hành, cần tránh áp suất ngược ở phía nước thành phẩm để ngăn hiện tượng phân cực nồng độ và bảo vệ màng.



