| Đường kính | DN25 – DN4000 |
| Phương pháp kết nối | Đắp tay (hand lay-up), Nong-thu (Bell & Spigot), v.v. |
| Màu sắc | Tùy chỉnh |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, ASME, BS, v.v. |
| Bán kính uốn | Tùy chỉnh |
Đặc điểm sản phẩm:
Ảnh hưởng của hiện tượng mỏng cục bộ lên mô-men uốn tối đa của co ống FRP đã được nghiên cứu chi tiết thông qua phân tích phần tử hữu hạn. Kết quả cho thấy mô-men uốn tối đa của co ống FRP bị mỏng cục bộ dưới tác động của mô-men uốn trong có liên quan đến vị trí mỏng, kích thước mỏng và bán kính uốn. Kết quả cũng chỉ ra rằng ảnh hưởng của tính phi tuyến hình học là rất đáng kể dưới tác động của mô-men uốn. Dựa trên phân tích phần tử hữu hạn về sự mỏng đi của thành trong và biến dạng lớn, công thức tính toán mô-men uốn tối đa của co ống bị mỏng cục bộ đã được đưa ra. Các kết quả tính toán có thể phản ánh chính xác và bảo thủ hơn so với kết quả tính toán phần tử hữu hạn, đồng thời hoàn toàn nhất quán với kết quả thực nghiệm. Nghiên cứu này đã lấp đầy một khoảng trống trong lĩnh vực này.
Ưu điểm sản phẩm:
Vật liệu FRP có đặc tính điện tốt: Đây là vật liệu cách điện tuyệt vời, thường được dùng để chế tạo các thiết bị cách điện. Sản phẩm có khả năng bảo vệ điện môi tốt ở tần số cao. Ngoài ra, khả năng truyền vi sóng tốt giúp FRP được sử dụng rộng rãi trong các loại vỏ bọc radar (radome).
Ứng dụng sản phẩm:
Phụ kiện ống FRP thông dụng: Co ống FRP có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được khí quyển, nước và các nồng độ axit, kiềm, muối thông thường, cũng như nhiều loại dầu và dung môi, vì vậy sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.






